плеска́ться плескаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sóng sánh, đầy tràn, tràn, sánhпереливаться через край
  2. vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầmо волнах и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яплещу́сь
тыпле́щешься
он / она / онопле́щется
мыпле́щемся
выпле́щетесь
онипле́щутся
Quá khứ
Giống đựcплеска́лся
Giống cáiплеска́лась
Giống trungплеска́лось
Số nhiềuплеска́лись
Mệnh lệnh
Số ítплещи́сь
Số nhiềuплещи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплеска́ющийсяплеска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплеска́ясь, плеща́сьплеска́вшись