плеска́ние плескание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự vỗ nước, sự đớp nước, sự tát nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплеска́ниеплеска́ния
Sinh cáchплеска́нияплеска́ний
Tặng cáchплеска́ниюплеска́ниям
Đối cáchплеска́ниеплеска́ния
Công cụ cáchплеска́ниемплеска́ниями
Giới cáchплеска́нииплеска́ниях