плато́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khăn
- khăn chùm, khăn quàng, khăn vuôngголовнойchiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плато́к | платки́ |
| Sinh cách | платка́ | платко́в |
| Tặng cách | платку́ | платка́м |
| Đối cách | плато́к | платки́ |
| Công cụ cách | платко́м | платка́ми |
| Giới cách | платке́ | платка́х |
Ví dụ
- носовой платок[chiếc] khăn mùi xoa, khăn tay, khăn lau mũi

