пла́тье платье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. áo dài, áo lơ-muya, áo rốp, áo váyженскоеchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́тьепла́тья
Sinh cáchпла́тьяпла́тьев
Tặng cáchпла́тьюпла́тьям
Đối cáchпла́тьепла́тья
Công cụ cáchпла́тьемпла́тьями
Giới cáchпла́тьепла́тьях

Từ liên quan