сукно́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Dạ, nỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сукно́ | су́кна |
| Sinh cách | сукна́ | су́кон |
| Tặng cách | сукну́ | су́кнам |
| Đối cách | сукно́ | су́кна |
| Công cụ cách | сукно́м | су́кнами |
| Giới cách | сукне́ | су́кнах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сукно́ | су́кна |
| Sinh cách | сукна́ | су́кон |
| Tặng cách | сукну́ | су́кнам |
| Đối cách | сукно́ | су́кна |
| Công cụ cách | сукно́м | су́кнами |
| Giới cách | сукне́ | су́кнах |