плато́чек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khăn tay nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плато́чек | плато́чки |
| Sinh cách | плато́чка | плато́чков |
| Tặng cách | плато́чку | плато́чкам |
| Đối cách | плато́чек | плато́чки |
| Công cụ cách | плато́чком | плато́чками |
| Giới cách | плато́чке | плато́чках |
