плат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khăn, vải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́тпла́ты
Sinh cáchпла́тапла́тов
Tặng cáchпла́тупла́там
Đối cáchпла́тпла́ты
Công cụ cáchпла́томпла́тами
Giới cáchпла́тепла́тах

пла́та плата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiền công, tiền lương, lươngза труд
  2. tiền trả, tiềnза пользование чем-л.món, khoản
  3. trả tiền, nộp tiền, chồng tiềnдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́тапла́ты
Sinh cáchпла́тыпла́т
Tặng cáchпла́тепла́там
Đối cáchпла́тупла́ты
Công cụ cáchпла́той, пла́тоюпла́тами
Giới cáchпла́тепла́тах

Ví dụ

  • вносить плату за квартиру
    trả tiền nhà, nộp tiền thuế nhà
  • плата за проезд
    tiền tàu, tiền xe, tiền tàu xe, tiền xe pháo

Từ liên quan