пища́щий пищащий

tính từ

Nghĩa

  1. kêu chít chít, kêu the thé

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпища́щийпища́щеепища́щаяпища́щие
Sinh cáchпища́щегопища́щегопища́щейпища́щих
Tặng cáchпища́щемупища́щемупища́щейпища́щим
Đối cáchпища́щего, пища́щийпища́щеепища́щуюпища́щих, пища́щие
Công cụ cáchпища́щимпища́щимпища́щей, пища́щеюпища́щими
Giới cáchпища́щемпища́щемпища́щейпища́щих

пища́ть пищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu chiêm chiếpо птенцах
  2. kêu chút chít, kêu chít chítо мышах
  3. Kêu oe oe, kêu chí chóe

Chia động từ

Hiện tại
япищу́
тыпищи́шь
он / она / онопищи́т
мыпищи́м
выпищи́те
онипища́т
Quá khứ
Giống đựcпища́л
Giống cáiпища́ла
Giống trungпища́ло
Số nhiềuпища́ли
Mệnh lệnh
Số ítпищи́
Số nhiềuпищи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпища́щийпища́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпищапищав, пищавши

Từ liên quan