пи́лящий пилящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cưa, đang dũa, đang giũa, cưa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпи́лящийпи́лящеепи́лящаяпи́лящие
Sinh cáchпи́лящегопи́лящегопи́лящейпи́лящих
Tặng cáchпи́лящемупи́лящемупи́лящейпи́лящим
Đối cáchпи́лящего, пи́лящийпи́лящеепи́лящуюпи́лящих, пи́лящие
Công cụ cáchпи́лящимпи́лящимпи́лящей, пи́лящеюпи́лящими
Giới cáchпи́лящемпи́лящемпи́лящейпи́лящих

пили́ть пилить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cưa, xẻ, cưa xẻ

Chia động từ

Hiện tại
япилю́
тыпи́лишь
он / она / онопи́лит
мыпи́лим
выпи́лите
онипи́лят
Quá khứ
Giống đựcпили́л
Giống cáiпили́ла
Giống trungпили́ло
Số nhiềuпили́ли
Mệnh lệnh
Số ítпили́
Số nhiềuпили́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпи́лящийпили́вший
Bị độngпили́мыйпи́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпиля́пилив, пиливши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa