пиле́ние пиление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cưa, dũa, hành động cưa, hành động dũa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиле́ниепиле́ния
Sinh cáchпиле́нияпиле́ний
Tặng cáchпиле́ниюпиле́ниям
Đối cáchпиле́ниепиле́ния
Công cụ cáchпиле́ниемпиле́ниями
Giới cáchпиле́ниипиле́ниях