пили́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cưa, dũa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пилю́сь |
| ты | пи́лишься |
| он / она / оно | пи́лится |
| мы | пи́лимся |
| вы | пи́литесь |
| они | пи́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пили́лся |
| Giống cái | пили́лась |
| Giống trung | пили́лось |
| Số nhiều | пили́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пили́сь |
| Số nhiều | пили́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пилящийся | пили́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пиля́сь | пилившись |