попили́ть попилить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cưa một lúc

Chia động từ

Tương lai
япопилю́
тыпопи́лишь
он / она / онопопи́лит
мыпопи́лим
выпопи́лите
онипопи́лят
Quá khứ
Giống đựcпопили́л
Giống cáiпопили́ла
Giống trungпопили́ло
Số nhiềuпопили́ли
Mệnh lệnh
Số ítпопили́
Số nhiềuпопили́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—попили́вший
Bị động—попи́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпопиля́попилив, попиливши