пере́дняя
danh từgiống cái
Nghĩa
- Phòng ngoài, hành lang nhỏ, phòng áo ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пере́дняя | пере́дние |
| Sinh cách | пере́дней | пере́дних |
| Tặng cách | пере́дней | пере́дним |
| Đối cách | пере́днюю | пере́дние |
| Công cụ cách | пере́дней, пере́днею | пере́дними |
| Giới cách | пере́дней | пере́дних |