пере́дник передник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. yếm dãiдетскийcái
  2. Áo yếm, tạp dề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпере́дникпере́дники
Sinh cáchпере́дникапере́дников
Tặng cáchпере́дникупере́дникам
Đối cáchпере́дникпере́дники
Công cụ cáchпере́дникомпере́дниками
Giới cáchпере́дникепере́дниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa