пе́ред перед

khác

Nghĩa

  1. trên nềnна фоне
  2. phía trướcнапротив, впереди
  3. trướcдо
  4. trướcперед + object in instrumental
  5. trước mặtнапротив, впереди
  6. đối diệnоколо (глядя на объект)
  7. phía trướcперед + object in instrumental
  8. đối với+ instrumental

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

пе́ред перед

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trước, phía trướcна фоне
  2. phía trước, trướcнапротив, впереди
  3. trước, trước khiдо
  4. trước, phía trướcнапротив, впереди
  5. đối diện, hướng vềоколо (глядя на объект)
  6. phía trước, đầu
  7. phía trước, trước mặtнапротив, впереди
  8. đối diệnоколо (глядя на объект)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́редпе́реды
Sinh cáchпе́редапе́редов
Tặng cáchпе́редупе́редам
Đối cáchпе́редпе́реды
Công cụ cáchпе́редомпе́редами
Giới cáchпе́редепе́редах