пе́ред
khác
Nghĩa
- trên nềnна фоне
- phía trướcнапротив, впереди
- trướcдо
- trướcперед + object in instrumental
- trước mặtнапротив, впереди
- đối diệnоколо (глядя на объект)
- phía trướcперед + object in instrumental
- đối với+ instrumental
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́ред | пе́реды |
| Sinh cách | пе́реда | пе́редов |
| Tặng cách | пе́реду | пе́редам |
| Đối cách | пе́ред | пе́реды |
| Công cụ cách | пе́редом | пе́редами |
| Giới cách | пе́реде | пе́редах |