за́дний задний

tính từ

Nghĩa

  1. Sau, hậu, phía sau, đằng sau

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchза́днийза́днееза́дняяза́дние
Sinh cáchза́днегоза́днегоза́днейза́дних
Tặng cáchза́днемуза́днемуза́днейза́дним
Đối cáchза́дний, за́днегоза́днееза́днююза́дние, за́дних
Công cụ cáchза́днимза́днимза́дней, (за́днею)за́дними
Giới cáchза́днемза́днемза́днейза́дних
Dạng ngắnза́денза́днеза́дняза́дни

Ví dụ

  • заднийее колесо
    bánh [xe] sau
  • заднийяя дверь
    cửa hậu
  • задние конечности
    chi sau, các chân sau

Từ liên quan