передо́к передок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phần trướccủa xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпередо́кпередки
Sinh cáchпередкапередков
Tặng cáchпередкупередкам
Đối cáchпередо́кпередки
Công cụ cáchпередкомпередками
Giới cáchпередкепередках

Ví dụ

  • передки
    (орудия) [cỗ] xe kéo pháo

Từ liên quan