пред

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. trước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпре́дпре́ды
Sinh cáchпре́дапре́дов
Tặng cáchпре́дупре́дам
Đối cáchпре́дапре́дов
Công cụ cáchпре́домпре́дами
Giới cáchпре́депре́дах