пред
danh từđộng vật
Nghĩa
- trước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пре́д | пре́ды |
| Sinh cách | пре́да | пре́дов |
| Tặng cách | пре́ду | пре́дам |
| Đối cách | пре́да | пре́дов |
| Công cụ cách | пре́дом | пре́дами |
| Giới cách | пре́де | пре́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пре́д | пре́ды |
| Sinh cách | пре́да | пре́дов |
| Tặng cách | пре́ду | пре́дам |
| Đối cách | пре́да | пре́дов |
| Công cụ cách | пре́дом | пре́дами |
| Giới cách | пре́де | пре́дах |