па́ртия партия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bè, bộ
  2. lô, mớ, chuyếnкакой-л. количествоmột
  3. nhóm, toán, đoàn, độiотряд
  4. vánв игре
  5. đám, mối, chỗо бракеуст.
  6. đảng phái, phái, đảngгруппа лиц
  7. đảng, chính đảngполитическая организация

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́ртияпа́ртии
Sinh cáchпа́ртиипа́ртий
Tặng cáchпа́ртиипа́ртиям
Đối cáchпа́ртиюпа́ртии
Công cụ cáchпа́ртией, па́ртиеюпа́ртиями
Giới cáchпа́ртиипа́ртиях

Ví dụ

  • партия товара
    một chuyến hàng, một lô hàng
  • исследовательская партия
    đội thám hiểm, đoàn khảo sát
  • партия в шахматы, шахматная партия
    [một] ván cờ

Từ liên quan