па́ртия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bè, bộ
- lô, mớ, chuyếnкакой-л. количествоmột
- nhóm, toán, đoàn, độiотряд
- vánв игре
- đám, mối, chỗо бракеуст.
- đảng phái, phái, đảngгруппа лиц
- đảng, chính đảngполитическая организация
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́ртия | па́ртии |
| Sinh cách | па́ртии | па́ртий |
| Tặng cách | па́ртии | па́ртиям |
| Đối cách | па́ртию | па́ртии |
| Công cụ cách | па́ртией, па́ртиею | па́ртиями |
| Giới cách | па́ртии | па́ртиях |
Ví dụ
- партия товараmột chuyến hàng, một lô hàng
- исследовательская партияđội thám hiểm, đoàn khảo sát
- партия в шахматы, шахматная партия[một] ván cờ


