парти́ец партиец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đảng viên, đảng viên cộng sảnthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарти́ецпарти́йцы
Sinh cáchпарти́йцапарти́йцев
Tặng cáchпарти́йцупарти́йцам
Đối cáchпарти́йцапарти́йцев
Công cụ cáchпарти́йцемпарти́йцами
Giới cáchпарти́йцепарти́йцах