парто́рг
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bí thư chi bộпартийный организатор
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парто́рг | парто́рги |
| Sinh cách | парто́рга | парто́ргов |
| Tặng cách | парто́ргу | парто́ргам |
| Đối cách | парто́рга | парто́ргов |
| Công cụ cách | парто́ргом | парто́ргами |
| Giới cách | парто́рге | парто́ргах |
Ví dụ
- парторгцехаbí thư chi bộ phân xưởng