партбиле́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thẻ đảngпартийный билетcái, chiếc, tấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | партбиле́т | партбиле́ты |
| Sinh cách | партбиле́та | партбиле́тов |
| Tặng cách | партбиле́ту | партбиле́там |
| Đối cách | партбиле́т | партбиле́ты |
| Công cụ cách | партбиле́том | партбиле́тами |
| Giới cách | партбиле́те | партбиле́тах |