Từ điển

    партбюро́ партбюро

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. — chi ủy, ban chấp hành chi bộпартийное бюро
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)