па́мятник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- công trình bất hủ, di tích văn hóaпроизведение культуры прошлого
- mộ chí, mộ bi, biaна кладбище
- tương kỷ niệmстатуя
- đài kỷ niệm, bia kỷ niệmмонумент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́мятник | па́мятники |
| Sinh cách | па́мятника | па́мятников |
| Tặng cách | па́мятнику | па́мятникам |
| Đối cách | па́мятник | па́мятники |
| Công cụ cách | па́мятником | па́мятниками |
| Giới cách | па́мятнике | па́мятниках |
Ví dụ
- литературный памятникcông trình bất hủ về văn học
- памятники стариныnhững di tích văn hóa cổ xưa
- памятник Пушкинуđài kỷ niệm Pu-skin



