ста́туя статуя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tượng, tượng toàn thân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́туяста́туи
Sinh cáchста́туиста́туй
Tặng cáchста́туеста́туям
Đối cáchста́туюста́туи
Công cụ cáchста́туей, ста́туеюста́туями
Giới cáchста́туеста́туях