ста́туя
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tượng, tượng toàn thân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ста́туя | ста́туи |
| Sinh cách | ста́туи | ста́туй |
| Tặng cách | ста́туе | ста́туям |
| Đối cách | ста́тую | ста́туи |
| Công cụ cách | ста́туей, ста́туею | ста́туями |
| Giới cách | ста́туе | ста́туях |