монуме́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bia mộ, mộ bi, mộ chíна могиле
- Đài kỷ niệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монуме́нт | монуме́нты |
| Sinh cách | монуме́нта | монуме́нтов |
| Tặng cách | монуме́нту | монуме́нтам |
| Đối cách | монуме́нт | монуме́нты |
| Công cụ cách | монуме́нтом | монуме́нтами |
| Giới cách | монуме́нте | монуме́нтах |