монуме́нт монумент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bia mộ, mộ bi, mộ chíна могиле
  2. Đài kỷ niệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонуме́нтмонуме́нты
Sinh cáchмонуме́нтамонуме́нтов
Tặng cáchмонуме́нтумонуме́нтам
Đối cáchмонуме́нтмонуме́нты
Công cụ cáchмонуме́нтоммонуме́нтами
Giới cáchмонуме́нтемонуме́нтах

Từ liên quan