ощуще́ние ощущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cảm giác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchощуще́ниеощуще́ния
Sinh cáchощуще́нияощуще́ний
Tặng cáchощуще́ниюощуще́ниям
Đối cáchощуще́ниеощуще́ния
Công cụ cáchощуще́ниемощуще́ниями
Giới cáchощуще́нииощуще́ниях

Ví dụ

  • зрительное ощущение
    cảm giác [do] nhìn, thị giác
  • слуховое ощущение
    cảm giác [do] nghe, thính giác
  • у меня такое ощущение, словно...
    tôi có cảm giác như là..., tôi cảm thấy như là...

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa