ощуща́ться ощущаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cảm thấy, thấy

Chia động từ

Hiện tại
яОщущаюсь
тыОщущаешься
он / она / оноОщущается
мыОщущаемся
выОщущаетесь
ониОщущаются

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngощуща́ющийсяощуща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từощуща́ясьощущавшись

Ví dụ

  • во всём ощущатьсяалось, что утро близко
    tất cả mọi vật đều cho biết là trời sắp sáng
  • ощущатьсяается потребность отдохнуть
    thấy cần phải nghỉ