ошиби́ться ошибиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhầm
  2. sai
  3. phạm lỗi
  4. mắc lỗi
  5. tính sai
  6. trượt, bỏ lỡ

Chia động từ

Tương lai
яошибу́сь
тыошибёшься
он / она / оноошибётся
мыошибёмся
выошибётесь
ониошибу́тся
Quá khứ
Giống đựcоши́бся
Giống cáiоши́блась
Giống trungоши́блось
Số nhiềuоши́блись
Mệnh lệnh
Số ítошиби́сь
Số nhiềuошиби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ошибившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ошиби́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa