облажа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm hỏng, làm bậy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | облажа́юсь |
| ты | облажа́ешься |
| он / она / оно | облажа́ется |
| мы | облажа́емся |
| вы | облажа́етесь |
| они | облажа́емся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облажа́лся |
| Giống cái | облажа́лась |
| Giống trung | облажа́лось |
| Số nhiều | облажа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облажа́йся |
| Số nhiều | облажа́йтесь |