сби́ться сбиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói vấp
  2. đếm nhầm, quên số đếm
  3. lạc hướng, mất dấu

Chia động từ

Tương lai
ясобью́сь
тысобьёшься
он / она / онособьётся
мысобьёмся
высобьётесь
онисобью́тся
Quá khứ
Giống đựcсби́лся
Giống cáiсби́лась
Giống trungсби́лось
Số nhiềuсби́лись
Mệnh lệnh
Số ítсбе́йся
Số nhiềuсбе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сби́вшись

Từ liên quan