оши́бка ошибка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lỗi, sai sót, sai phạmв задании, работе
  2. Sai lầm, sai nhầm, sai, lầm, nhầm
  3. sai số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоши́бкаоши́бки
Sinh cáchоши́бкиоши́бок
Tặng cáchоши́бкеоши́бкам
Đối cáchоши́бкуоши́бки
Công cụ cáchоши́бкой, оши́бкоюоши́бками
Giới cáchоши́бкеоши́бках

Ví dụ

  • грубая ошибка
    sai lầm nghiêm trọng, lỗi nặng
  • грамматическая ошибка
    lỗi (sai) ngữ pháp
  • допустить ошибку
    phạm sai lầm, mắc lỗi, phạm lỗi

Từ liên quan