очи́стить очистить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm sạchсделать чистым, удалить грязь
  2. làm sạch, dọn sạch
  3. thanh lọc, tinh chế
  4. rửa sạchсделать чистым, удалить грязь

Chia động từ

Tương lai
яочи́щу
тыочи́стишь
он / она / оноочи́стит
мыочи́стим
выочи́стите
ониочи́стят
Quá khứ
Giống đựcочи́стил
Giống cáiочи́стила
Giống trungочи́стило
Số nhiềuочи́стили
Mệnh lệnh
Số ítочи́сти//очи́сть
Số nhiềuо́чи́стите//о́чи́стьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—очи́стивший
Bị động—очи́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—очи́стив, очистивши

Từ liên quan