очеса́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chải ra, chải sạch
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | очешу́ |
| ты | оче́шешь |
| он / она / оно | оче́шет |
| мы | оче́шем |
| вы | оче́шете |
| они | оче́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | очеса́л |
| Giống cái | очеса́ла |
| Giống trung | очеса́ло |
| Số nhiều | очеса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | очеши́ |
| Số nhiều | очеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | очеса́вший |
| Bị động | — | очёсанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | очесав, очесавши |