отте́нок оттенок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sắc thái, sắc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотте́нокотте́нки
Sinh cáchотте́нкаотте́нков
Tặng cáchотте́нкуотте́нкам
Đối cáchотте́нокотте́нки
Công cụ cáchотте́нкомотте́нками
Giới cáchотте́нкеотте́нках

Ví dụ

  • с розоватым оттенокком
    có sắc thái hồng hồng, có sắc hồng nhạt
  • без оттенокка смущения
    không có vẻ gì bối rối cả
  • с оттенокком раздражения
    lộ vẻ tức giận

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa