оттеня́ть оттенять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh bóng, tô đậm

Chia động từ

Hiện tại
яоттеня́ю
тыоттеня́ешь
он / она / онооттеня́ет
мыоттеня́ем
выоттеня́ете
ониоттеня́ют
Quá khứ
Giống đựcоттеня́л
Giống cáiоттеня́ла
Giống trungоттеня́ло
Số nhiềuоттеня́ли
Mệnh lệnh
Số ítоттеня́й
Số nhiềuоттеня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоттеня́ющийоттеня́вший
Bị độngоттеня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоттеня́яоттеняв, оттенявши