оттеня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đánh bóng, tô đậm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оттеня́ю |
| ты | оттеня́ешь |
| он / она / оно | оттеня́ет |
| мы | оттеня́ем |
| вы | оттеня́ете |
| они | оттеня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оттеня́л |
| Giống cái | оттеня́ла |
| Giống trung | оттеня́ло |
| Số nhiều | оттеня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оттеня́й |
| Số nhiều | оттеня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оттеня́ющий | оттеня́вший |
| Bị động | оттеня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оттеня́я | оттеняв, оттенявши |