града́ция градация

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Phân cấp, chuyển bậc, xếp bậc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграда́цияграда́ции
Sinh cáchграда́цииграда́ций
Tặng cáchграда́цииграда́циям
Đối cáchграда́циюграда́ции
Công cụ cáchграда́цией, града́циеюграда́циями
Giới cáchграда́цииграда́циях