града́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- Phân cấp, chuyển bậc, xếp bậc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | града́ция | града́ции |
| Sinh cách | града́ции | града́ций |
| Tặng cách | града́ции | града́циям |
| Đối cách | града́цию | града́ции |
| Công cụ cách | града́цией, града́циею | града́циями |
| Giới cách | града́ции | града́циях |