оторва́ть оторвать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xé rời, giật ra

Chia động từ

Tương lai
яоторву́
тыоторвёшь
он / она / онооторвёт
мыоторвём
выоторвёте
ониоторву́т
Quá khứ
Giống đựcоторва́л
Giống cáiоторвала́
Giống trungоторва́ло
Số nhiềuоторва́ли
Mệnh lệnh
Số ítоторви́
Số nhiềuоторви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оторва́вший
Bị động—ото́рванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оторва́в, оторвавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa