отвле́чь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm phân tâm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отвлеку́ |
| ты | отвлечёшь |
| он / она / оно | отвлечёт |
| мы | отвлечём |
| вы | отвлечёте |
| они | отвлеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отвлёк |
| Giống cái | отвлекла́ |
| Giống trung | отвлекло́ |
| Số nhiều | отвлекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отвлеки́ |
| Số nhiều | отвлеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отвлёкший |
| Bị động | — | отвлечённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отвлёкши |