отме́тить отметить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn mừngотпраздновать
  2. đánh dấu, ghi nhận, nhắc đến

Chia động từ

Tương lai
яотме́чу
тыотме́тишь
он / она / оноотме́тит
мыотме́тим
выотме́тите
ониотме́тят
Quá khứ
Giống đựcотме́тил
Giống cáiотме́тила
Giống trungотме́тило
Số nhiềuотме́тили
Mệnh lệnh
Số ítотме́ть
Số nhiềuотме́тьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отме́тивший
Bị động—отме́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отме́тив, отметивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa