отме́тчик отметчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đánh dấu, người ghi điểm, người ghi nhận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотме́тчикотме́тчики
Sinh cáchотме́тчикаотме́тчиков
Tặng cáchотме́тчикуотме́тчикам
Đối cáchотме́тчик, отме́тчикаотме́тчиков
Công cụ cáchотме́тчикомотме́тчиками
Giới cáchотме́тчикеотме́тчиках