отме́титься отметиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất hiện, góp mặt, đóng vai

Chia động từ

Tương lai
яотме́чусь
тыотме́тишься
он / она / оноотме́тится
мыотме́тимся
выотме́титесь
ониотме́тятся
Quá khứ
Giống đựcотме́тился
Giống cáiотме́тилась
Giống trungотме́тилось
Số nhiềuотме́тились
Mệnh lệnh
Số ítотме́ться
Số nhiềuотме́тьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отме́тившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотме́тясьотме́тившись