отказа́ться отказаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. từ bỏ
  2. từ bỏ, khước từto abandon someone/something = от + gen.
  3. thoái vị
  4. từ chối
  5. từ chối, khước từ

Chia động từ

Tương lai
яоткажу́сь
тыотка́жешься
он / она / оноотка́жется
мыотка́жемся
выотка́жетесь
ониотка́жутся
Quá khứ
Giống đựcотказа́лся
Giống cáiотказа́лась
Giống trungотказа́лось
Số nhiềuотказа́лись
Mệnh lệnh
Số ítоткажи́сь
Số nhiềuоткажи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отказа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отказа́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa