уклоня́ться уклоняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. né tránh, né, tránhотстраняться
  2. đi lệch, đi chệch, đi saiщтпрежнего пути

Chia động từ

Hiện tại
яуклоня́юсь
тыуклоня́ешься
он / она / оноуклоня́ется
мыуклоня́емся
выуклоня́етесь
ониуклоня́ются
Quá khứ
Giống đựcуклоня́лся
Giống cáiуклоня́лась
Giống trungуклоня́лось
Số nhiềuуклоня́лись
Mệnh lệnh
Số ítуклоня́йся
Số nhiềuуклоня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуклоня́ющийсяуклоня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуклоня́ясьуклонявшись

Ví dụ

  • уклоняться от удара
    né tránh đòn
  • он уклонятьсяяеться встречи со мной
    nó tránh gặp tôi, anh ấy lánh gặp mặt tôi, hắn tránh mặt mình
  • уклоняться от ответственности
    trốn tránh trách nhiệm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa