отда́ть отдать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho, traoдать, предоставить
  2. traoдать, предоставить
  3. nhường, giaoдать, предоставить
  4. bàn giaoдать, предоставить
  5. gửi, đưaпоместить для какой-то цели
  6. thả neoanchor
  7. dành, cống hiếnsomething, like time, energy, or effort
  8. cống hiến
  9. cho đihand over
  10. trả lại
  11. giật lùiof a gun
  12. gửi, đưa

Chia động từ

Tương lai
яотда́м
тыотда́шь
он / она / оноотда́ст
мыотдади́м
выотдади́те
ониотдаду́т
Quá khứ
Giống đựcо́тдал
Giống cáiотдала́
Giống trungо́тдало
Số nhiềuо́тдали
Mệnh lệnh
Số ítотда́й
Số nhiềuотда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отда́вший
Bị động—о́тданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отда́в, отдавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa