отда́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hiến mình, vang vọng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отда́мся |
| ты | отда́шься |
| он / она / оно | отда́стся |
| мы | отдади́мся |
| вы | отдади́тесь |
| они | отдаду́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отда́лся |
| Giống cái | отдала́сь |
| Giống trung | отда́лось//отдало́сь |
| Số nhiều | отда́лись//отдали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отда́йся |
| Số nhiều | отда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отда́вшись |