отда́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- công sức, sức lực, nghị lực, nỗ lực, cố gắngо работеsự
- giật lui, giật lùi, thúc luiоружияsự
- hiêu xuấtкоэффициент полезного действия
- trả lại, hoàn lạiвозрвщениеsự
- đá bóng trả lại, đánh bóng trả lạisự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отда́ча | отда́чи |
| Sinh cách | отда́чи | отда́ч |
| Tặng cách | отда́че | отда́чам |
| Đối cách | отда́чу | отда́чи |
| Công cụ cách | отда́чей, отда́чею | отда́чами |
| Giới cách | отда́че | отда́чах |
Ví dụ
- без отдачаиkhông trả lại, không hoàn lại, quịt