отда́ча отдача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công sức, sức lực, nghị lực, nỗ lực, cố gắngо работеsự
  2. giật lui, giật lùi, thúc luiоружияsự
  3. hiêu xuấtкоэффициент полезного действия
  4. trả lại, hoàn lạiвозрвщениеsự
  5. đá bóng trả lại, đánh bóng trả lạisự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотда́чаотда́чи
Sinh cáchотда́чиотда́ч
Tặng cáchотда́чеотда́чам
Đối cáchотда́чуотда́чи
Công cụ cáchотда́чей, отда́чеюотда́чами
Giới cáchотда́чеотда́чах

Ví dụ

  • без отдачаи
    không trả lại, không hoàn lại, quịt

Từ liên quan