отдава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отда́тьcho, trao; trao
Nghĩa
- choдавать
- trả lạiвозвращать
- nhận thức
- trả lại, cho, phân phát
- cho đihand over
- nhường, từ bỏ
- báo cáo
- tiết lộto "give away"
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отдаю́ |
| ты | отдаёшь |
| он / она / оно | отдаёт |
| мы | отдаём |
| вы | отдаёте |
| они | отдаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отдава́л |
| Giống cái | отдава́ла |
| Giống trung | отдава́ло |
| Số nhiều | отдава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отдава́й |
| Số nhiều | отдава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отдающий | отдававший |
| Bị động | отдаваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отдава́я | отдава́в, отдававши |

