отдава́ть отдавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. choдавать
  2. trả lạiвозвращать
  3. nhận thức
  4. trả lại, cho, phân phát
  5. cho đihand over
  6. nhường, từ bỏ
  7. báo cáo
  8. tiết lộto "give away"

Chia động từ

Hiện tại
яотдаю́
тыотдаёшь
он / она / оноотдаёт
мыотдаём
выотдаёте
ониотдаю́т
Quá khứ
Giống đựcотдава́л
Giống cáiотдава́ла
Giống trungотдава́ло
Số nhiềuотдава́ли
Mệnh lệnh
Số ítотдава́й
Số nhiềuотдава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотдающийотдававший
Bị độngотдаваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотдава́яотдава́в, отдававши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa