отдава́ться отдаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu theo, hàng phục, đầu hàngВ
  2. hiến thân, hiến mình, xả thânДпосвящаться себя
  3. thuận tình giao hợp, giao cấu, ngủ, nằm, hiến mìnhо женщнеразг.
  4. vang lên, âm vangраздаваться
  5. ảnh hưởng đếnотражаться

Chia động từ

Hiện tại
яотдаю́сь
тыотдаёшься
он / она / оноотдаётся
мыотдаёмся
выотдаётесь
ониотдаю́тся
Quá khứ
Giống đựcотдава́лся
Giống cáiотдава́лась
Giống trungотдава́лось
Số nhiềuотдава́лись
Mệnh lệnh
Số ítотдава́йся
Số nhiềuотдава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотдаю́щийсяотдава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотдава́ясьотдававшись