Nghĩa
- chịu theo, hàng phục, đầu hàngВ
- hiến thân, hiến mình, xả thânДпосвящаться себя
- thuận tình giao hợp, giao cấu, ngủ, nằm, hiến mìnhо женщнеразг.
- vang lên, âm vangраздаваться
- ảnh hưởng đếnотражаться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отдаю́сь |
|---|
| ты | отдаёшься |
|---|
| он / она / оно | отдаётся |
|---|
| мы | отдаёмся |
|---|
| вы | отдаётесь |
|---|
| они | отдаю́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отдава́лся |
|---|
| Giống cái | отдава́лась |
|---|
| Giống trung | отдава́лось |
|---|
| Số nhiều | отдава́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отдава́йся |
|---|
| Số nhiều | отдава́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отдаю́щийся | отдава́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отдава́ясь | отдававшись |
|---|