возвраща́ть возвращать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hồi phục, làm hồi lại, làm tái lại, làm... trở lạiвновь обретать
  2. làm cho... trở về, bắt... trở lạiзаставить вернуться
  3. trả lại, hoàn lạiотдавать

Chia động từ

Hiện tại
явозвраща́ю
тывозвраща́ешь
он / она / оновозвраща́ет
мывозвраща́ем
вывозвраща́ете
онивозвраща́ют
Quá khứ
Giống đựcвозвраща́л
Giống cáiвозвраща́ла
Giống trungвозвраща́ло
Số nhiềuвозвраща́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозвраща́й
Số nhiềuвозвраща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозвраща́ющийвозвраща́вший
Bị độngвозвраща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозвраща́явозвращав, возвраща́вши

Từ liên quan